|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
-Bán buôn quặng kim loại
-Bán buôn sắt, thép
-Bán buôn kim loại khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết:
-Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
-Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
-Gia công sản xuất các sản phẩm từ : Sắt , thép , nhôm, innox…
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết:
-Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng ( tháp , cột, cầu treo…)
-Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng, vách ngăn phòng bằng kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Sản xuất linh kiện, phụ kiện trong sản xuất
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
-Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
-Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết :
-Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
-Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh
-Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết :
-Quán rượu, bia, quầy bar
-Quán cà phê, giải khát
-Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết :
-Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt
-Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản
-Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác ( từ rau, củ, quả)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
-Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
-Bán buôn xi măng
-Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
-Bán buôn kính xây dựng
-Bán buôn sơn, vécni
-Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
-Bán buôn đồ ngũ kim
-Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|