|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
-Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn
cho gia súc, gia cầm và thủy sản
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc
khác
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết:
- Bán lẻ thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn
cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- Bản lẻ nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ
gỗ, tre, nứa)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết:
- Sản xuất thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia
cầm và thuỷ sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết:
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng bưu điện, điện
thoại hoặc internet các hàng hoá theo quy định
của pháp luật.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Thực hiện quyền phân phối bán lẻ theo quy
định của pháp luật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý, phân phối thức ăn cho gia súc, gia
cầm, thuỷ sản
- Đại lý mua bán vật tư nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn
cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|