|
7310
|
Quảng cáo
Dịch vụ quảng cáo trên các phương tiện truyền thông (báo chí, truyền hình, internet, mạng xã hội), quảng cáo ngoài trời, quảng cáo trên phương tiện giao thông, thiết kế và sản xuất sản phẩm quảng cáo, tư vấn chiến lược quảng cáo, lập kế hoạch và triển khai chiến dịch tiếp thị.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Khảo sát thị trường, nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, đánh giá hiệu quả quảng cáo, nghiên cứu phát triển sản phẩm.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức hội nghị, hội thảo, triển lãm thương mại, hội chợ quảng bá thương hiệu, sự kiện ra mắt sản phẩm.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn chiến lược kinh doanh, quản trị thương hiệu, tư vấn tiếp thị và xây dựng kế hoạch phát triển doanh nghiệp.
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Sản xuất video quảng cáo, clip doanh nghiệp, phim giới thiệu sản phẩm.
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Dịch vụ biên tập, hậu kỳ, lồng tiếng, chỉnh màu, dựng video.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Thiết kế sáng tạo nội dung, tổ chức sự kiện văn hóa không biểu diễn.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế đồ họa, thiết kế quảng cáo, thiết kế nhận diện thương hiệu, thiết kế giao diện kỹ thuật số.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Lập trình phần mềm quảng cáo, phần mềm marketing, xuất bản kỹ thuật số.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Tư vấn kỹ thuật, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ vận hành hệ thống phần mềm.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn kỹ thuật, trao đổi kỹ thuật, nghiên cứu và phát triển sản phẩm công nghệ.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa đa dạng (trừ hàng cấm).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ đại lý nhập khẩu, xuất khẩu, ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa và công nghệ.
|