|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
- Đại lý hàng hóa cho các hãng hàng không trong và ngoài nước
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
- Mua bán thiết bị kim khí, thiết bị đo lường
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn thiết bị vệ sinh
- Bán buôn vách, trần thạch cao, tấm nhựa, tấm nhựa đá hoa cương
- Bán Buôn sản phẩm kim loại cho xây dựng: sắt, thép, gang, tôn, nhôm, inox và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn đồ ngũ kim: kính, sơn, màu, vécni
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đất đồi, đất sét, đất thịt dùng làm vật liệu sản xuất gạch
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
- Logistics
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
- Đại lý bán vé máy bay, ô tô, tàu hỏa
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế
- Cung cấp dịch vụ logistics
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ làm thủ tục hải quan
-Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Mua bán thiết bị, vật liệu điện dân dụng, điện công nghiệp
- Mua bán thiết bị phòng cháy, chữa cháy
- Mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, điện lạnh
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy vệ sinh
- Mua abns máy móc, thiết bị, vật liệu điện, dây điện, cáp điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Mua bán thiết bị kim khí, thiết bị đo lường
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, điện lạnh
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy vệ sinh
- Mua abns máy móc, thiết bị, vật liệu điện, dây điện, cáp điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:Bán buôn các thiết bị tự động hoá điện tử, viễn thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn hoa và cây
- Bán buôn động vật sống
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ kính đeo mắt (trừ kính thuốc)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp tại cảng hàng không)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động phiên dịch - Tư vấn chuyển giao công nghệ - Hoạt động dịch thuật
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật tài liệu,văn bản
|