|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
- Kinh doanh bất động sản khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Mua bán đồ bảo hộ lao động, găng tay cao su, len
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: - Dịch vụ cung cấp nhân lực, lao động trong nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công xây dựng các công trình thủy lợi, dân dụng, công nghiệp, giao thông nông thôn - Giám sát thi công lắp đặt thiết bị thông tin liên lạc, viễn thông, công nghệ điện công trình công cộng và giao thông - Thiết kế, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy - Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình - Tư vấn và thiết kế thi công phòng chống mối, công trùng gây hại cho công trình xây dựng - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu; đánh giá hồ sơ dự thầu - Tư vấn lập hồ sơ thanh toán, quyết toán hợp đồng - Lập tổng dự toán xây dựng - Đo bóc tách khối lượng công trình, xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng - Khoan thăm dò địa chất - Khảo sát địa hình, địa chất công trình - Thiết kế quy hoạch xây dựng, kết cấu công trình - Thiết kế cơ – điện, cấp thoát nước công trình - Thiết kế công trình khai thác mỏ, công trình giao thông, công trình cấp nước - thoát nước và xử lý chất thải rắn - Thiết kế, giám sát xây dựng công trình thủy lợi đê điều - Thiết kế, giám sát công tác hoàn thiện công trình xây dựng - Định giá xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình -Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng - Tư vấn đấu thầu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn giải phòng mặt bằng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Giải phòng mặt bằng - San lấp mặt bằng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: - Vệ sinh công nghiệp - Dịch vụ vệ sinh cửa, văn phòng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp cao và hạ thế đến 35KV
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ du lịch
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán đồ gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Đại lý kinh doanh mua bán xăng dầu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn, căn hộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: - Dịch vụ chăm sóc cây cảnh và vệ sinh môi trường
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: - Sản xuất phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: - Viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm - Lập trình các phần mềm nhúng
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: - Khắc phục sự cố máy tính và cài đặt phần mềm (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: - Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. - Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết:- Sản xuất các mặt hàng từ cao su
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thanh nhựa Profile và phụ kiện; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, bán buôn tranh ảnh, khung hình
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ đồng hồ, hàng gốm, sứ, thủy tinh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|