|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu, phụ liệu phục vụ cho ngành bao bì, giấy, in; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm)
(Điều 150 Luật Thương mại 2005)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa, bao bì nhựa, nguyên vật liệu sản xuất ngành nhựa, hạt nhựa. Bán buôn bìa carton; giấy cuộn; nguyên phụ liệu ngành in; nguyên liệu sản xuất ngành giấy; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm từ nhựa, bao bì nhựa; nguyên liệu sản xuất ngành nhựa, hạt nhựa; nguyên phụ liệu ngành in; nguyên liệu sản xuất ngành giấy. Bán lẻ bìa carton; băng keo, dây đai.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì
|