|
128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán đông y, thuốc nam dược và dược phẩm các loại
- Mua bán thiết bị y tế
- Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Mua bán dụng cụ thể dục, thể thao
- Mua bán đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến thuốc đông y, thuốc nam
- Sản xuất thuốc hóa dược
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý thương mại;
- Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty theo quy định hiện hành của Nhà nước.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế cây gia vị, cây dược liệu, thảo dược các loạiChi tiết: Sơ chế cây gia vị, cây dược liệu, thảo dược các loại
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc và gia cầm.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, đậu, hoa, cây cảnh và cây ăn quả các loại. Chi tiết: Trồng rau, đậu, hoa, cây cảnh và cây ăn quả các loại.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân giống và chăm sóc giống cây nông nghiệp, lâm nghiệp, cây ăn quả.
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|