|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dung trong mạch điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại;
- Bán buôn sắt, thép;
- Bán buôn kim loại khác; đồ kim khí khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn quạt, bang dính, máng bóng điện, bạt, decal…
- Bán buôn khẩu trang, găng tay;
- Bán buôn dây dù, dây hơi, đèn quay cảnh báo, dây dù, dây hơi…
- BÁn buôn đồ dung khác chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn đồ bảo hộ lao động; kính bảo hộ lao động; kính hàn;
-Bán buôn bình phòng cháy chữa cháy;
Bán buôn dây treo nhãn mác tiêu chuẩn; I pin;
- Bán buôn dây hơi ruột gà; bánh xe, chổi quét, cục bang tải, cút nối ren, bu long, đá cắt, đá mài, tấm nhựa trắng….
Chi tiết: Bán buôn dây treo nhãn mác tiêu chuẩn; I pin;
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu;
Chi tiết: Bán buôn đồ bảo hộ lao động; kính bảo hộ lao động; kính hàn;
-Bán buôn bình phòng cháy chữa cháy;
- Bán buôn dây hơi ruột gà; bánh xe, chổi quét, cục bang tải, cút nối ren, bu long, đá cắt, đá mài, tấm nhựa trắng….
Chi tiết: Bán buôn dây treo nhãn mác tiêu chuẩn; I pin;
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu;
Chi tiết: Bán buôn đồ bảo hộ lao động; kính bảo hộ lao động; kính hàn;
-Bán buôn bình phòng cháy chữa cháy;
- Bán buôn dây hơi ruột gà; bánh xe, chổi quét, cục bang tải, cút nối ren, bu long, đá cắt, đá mài, tấm nhựa trắng….
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dây treo nhãn mác tiêu chuẩn; I pin;
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt bàn, ghế, quầy, đồ nội thất…..
- Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống đèn led, màn hình led…;
- Lắp đặt hệ thống điện khác.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|