|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng; Đầu tư phát triển lưới điện có tính chất phân phối, các dự án năng lượng mới, năng lượng tái tạo, các công trình thủy điện vừa và nhỏ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây lắp, giám sát lắp đặt thiết bị các công trình đường dây và trạm biến áp, thiết bị viễn thông - công nghệ thông tin.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị điện; Kiểm định an toàn kỹ thuật cho các thiết bị, dụng cụ điện; Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm, lắp đặt, kiểm tra: các loại thiết bị điện, phương tiện đo lường điện, dụng cụ đo lường điện, trang thiết bị điện, bảo vệ, điều khiển.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|