|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cầu đường, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn…
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có
thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện
theo quy định của pháp luật)
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện
theo quy định của pháp luật)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: - Hoạt động của cảng biển, cảng sông, bến tàu, cầu tàu; Dịch vụ nạo vét, khơi thông đường thủy; Cung cấp vật
liệu được nạo vét cho các công trình xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện gió; Điện mặt trời; Điện khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối, kinh doanh điện năng (loại trừ: hoạt động truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chỉ bao gồm: - Sửa chữa nhà ở và trang trí nội, ngoại thất
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chỉ bao gồm: Sửa chữa xe máy.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chỉ bao gồm: mua bán các sản phẩm nông nghiệp. (trừ các loại Nhà nước cấm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chỉ bao gồm: Mua bán thiết bị thi công cơ giới.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hóa chất trong lĩnh vực nông nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: xuất khẩu vật liệu xây dựng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chỉ bao gồm: - Đầu tư xây dựng khu công nghiệp, khu đô thị;
- Đầu tư, kinh doanh bất động sản; - Đầu tư xây dựng khu du lịch sinh thái. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chỉ bao gồm: - Lập dự án, quản lý đầu tư xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn khu công nghiệp, khu đô thị (chỉ
thiết kế trong phạm vi các thiết kế đã Đăng ký kinh doanh).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chỉ bao gồm: - Quy hoạch thiết kế công trình; - Thiết kế công trình giao thông cầu, đường bộ; - Khảo sát trắc địa, địa chất công trình; - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi; - Thẩm định dự án đầu tư xây dựng, quyết toán công trình; - Thí nghiệm vật liệu xây dựng. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật và
trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chỉ bao gồm: du lịch lữ hành nội địa, quốc tế .
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn (Chỉ được hoạt động khi
có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật); Bán buôn đồ uống không cồn;
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: + Hoạt động cung cấp dịch vụ thăm dò theo phương pháp truyền thống và lấy mẫu quặng, thực hiện các quan sát địa chất tại khu vực có tiềm năng; + Hoạt động cung cấp dịch vụ bơm và tháo nước trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; + Hoạt động cung cấp dịch vụ khoan thử và đào thử.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chỉ bao gồm: Sản xuất cấu kiện thép.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chỉ bao gồm: Kinh doanh khách sạn. (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chỉ bao gồm: kinh doanh các loại vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn thuốc bảo vê thực vật
và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Mua bán vật tư nông nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chỉ bao gồm: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chỉ bao gồm: Sửa chữa thiết bị thi công cơ giới.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm: hoạt động dò mìn, nổ mìn)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng bôxít; Khai thác quặng nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krôm, niken, coban, molypden, tantali, vanadi;
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Chi tiết: + Các hoạt động cung cấp dịch vụ thăm dò trong khai thác dầu khí như: các phương pháp lấy mẫu quặng tìm kiếm truyền thông, thực hiện quan sát địa chất ở những khu vực có tiềm năng, + Khoan định hướng, đào lớp ngoài, xây
dựng giàn khoan, sửa chữa và tháo dỡ trang thiết bị, trát bờ giếng, bơm giếng, bịt giếng, hủy giếng v.v... + Sự hoá lỏng và tái khí hóa khí tự nhiên phục vụ cho mục đích vận chuyển, được thực hiện tại nơi khai thác mỏ, + Hoạt động cung cấp dịch vụ bơm và tháo nước trên cơ sở phí hoặc hợp đồng,
+ Khoan thử trong khai thác dầu khí.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...);
- Sản xuất khung kim loại công nghiệp
- Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung, cửa chớp, cổng, vách ngăn phòng bằng kim loại
- Sản xuất khung sườn nhà tiền chế, kho xưởng, nhà lưới, nhà kính, kệ công nghiệp
- Sản xuất, chế tạo các sản phẩm thiết bị, kết cấu cơ khí thuộc lĩnh vực công nghiệp và dân dụng
- Sản xuất gia công sản phẩm thép các loại gồm vật liệu dụng cụ; thành lan can ven đường; vật liệu xây dựng bằng thép, thép tấm, thép ống, thép cuộn và các sản phẩm từ thép khác
- Sản xuất, gia công tôn, kèo, khung thép, cầu thang, lan can bằng sắt, nhôm, kính
- Sản xuất dàn giáo xây dựng
Sản xuất các cấu kiện kim loại khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các loại cửa nhôm, kính, sắt, inox nhà xưởng tiền chế, phòng sạch, vách mặt dựng nhôm kính
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế thời trang
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|