|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị hệ thống phòng cháy chữa cháy ( không bao gồm thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thiết bị chữa cháy, máy chữa cháy, xe chữa cháy, động cơ chữa cháy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh phương tiện phòng cháy, chữa cháy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy; Tư vấn, thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Hoạt động bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy. Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy.Tư vấn giám sát công trình phòng cháy chữa cháy.Tư vấn giám sát công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết:
- Giám sát hoặc giám sát từ xa của hệ thống báo động an toàn điện tử, như báo trộm hoặc báo cháy, bao gồm cả việc bảo dưỡng;
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, đất san nền
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Chế biến thực phẩm các loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp, dịch vụ cung cấp thức ăn chế biến sẵn, thức ăn nhanh, hoạt động của các căng tin
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ, vệ sĩ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn xe chữa cháy. Bán buôn mực bơm.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa, bảo dưỡng, lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|