|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
– Tư vấn môi trường
– Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết.
– Dịch vụ quan trắc môi trường
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, khách sạn
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô, xe máy và xơ có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý môi giới ô tô con và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn xi măng, đất sét, gỗ cây, gỗ chế biến, các sản phẩm bằng gỗ
- Bán buôn xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng
- Bán buôn sơn, vécni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn hoa và cây
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Bán buôn điện thoại, linh kiện điện thoại, máy tính bảng
- Bán buôn các thiết bị nghe nhìn và các thiết bị điện tử khác dùng điện: Loa, thiết bị âm thanh nổi; Máy nghe nhạc; đầu video, đầu đĩa CD, DVD, Radiô, cassette, tivi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Chuẩn bị mặt bằng công trình (San, ủi, đào, lắp)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình cấp thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách du lịch theo hợp đồng đường bộ bằng ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi - Thiết kế quy hoạch, thiết kế kiến trúc, thiết kế nội ngoại thất các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống mạng LAN, Wan, Internet - Lắp đặt các loại tổng đài điện thoại - Thi công lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng và dân dụng - Lắp đặt hệ thống điện, cấp, thoát nước và lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn thiết kế hệ thống mạng LAN, Wan, Internet - Tư vấn thiết kế phần mềm quản lý và ứng dụng - Tư vấn thiết kế các loại tổng đài điện thoại - Quy hoạch phát triển điện lực - Giám sát thi công công trình dân dụng và công nghiệp - Giám sát xây dựng và hoàn thiện các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình điện năng - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV - Khảo sát địa hình, địa chất công trình - CN khảo sát, thiết kế các công trình cầu đường bộ từ cấp III trở xuống - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, tư vấn đấu thầu - Tư vấn đầu tư xây dựng công trình điện, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, dân dụng - Tư vấn thẩm tra thiết kế, dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Tư vấn quản lý dự án - Tư vấn quy hoạch phát triển điện lực
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: - Phát điện; - Phân phối và bán lẻ điện; - Bán buôn điện; - Bán lẻ điện; - Mua bán điện với nước ngoài; - Tư vấn chuyên ngành điện lực.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
Cung cấp các hoạt động dịch vụ liên quan đến bất động sản không bao gồm đấu giá tài sản như:
+ Dịch vụ tư vấn bất động sản.
+ Dịch vụ môi giới bất động sản.
+ Trung gian trong việc mua, bán hoặc cho thuê bất động sản.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|