|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết:
-Sản xuất thuốc các loại
-Sản xuất hoá dược và dược liệu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Thuốc, nguyên phụ liệu, dược liệu làm thuốc chữa bệnh cho người, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thực phẩm thuốc, rượu
- Nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh;
Hóa chất xét nghiệm, dụng cụ sử dụng cho phòng thí nghiệm (Lý, hóa, sinh), hóa chất công nghiệp, hóa chất thực phẩm, hóa chất tẩy rửa, hóa chất diệt côn trùng, hóa chất diệt khuẩn
- Trang thiết bị y tế, dụng cụ ngành y, dược và trang thiết bị phục vụ nghiên cứu khoa học
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Chi tiết: chuyển giao công nghệ lĩnh vực y tế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu thuốc, nguyên phụ liệu dược liệu làm thuốc chữa bệnh cho người, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thực phẩm thuốc, thực phẩm chức năng, rượu thuốc;
- Nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh;
- Hóa chất xét nghiệm, dụng cụ sử dụng cho phòng thí nghiệm (Lý, hóa, sinh), hóa chất công nghiệp, hóa chất thực phẩm, hóa chất tẩy rửa, hóa chất diệt côn trùng, hóa chất diệt khuẩn
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nguyên, phụ liệu, dược liệu trong ngành dược phẩm, thành phẩm thực phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Thuốc, nguyên phụ liệu làm thuốc chữa bệnh cho người, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thực phẩm thuốc, rượu thuốc
- Nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh;
- Hóa chất xét nghiệm, dụng cụ sử dụng cho phòng thí nghiệm (Lý, hóa, sinh), hóa chất công nghiệp, hóa chất thực phẩm, hóa chất tẩy rửa, hóa chất diệt côn trùng, hóa chất diệt khuẩn
- Trang thiết bị y tế, dụng cụ ngành y, dược và trang thiết bị phục vụ nghiên cứu khoa học
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì dược phẩm, thực phẩm và bao bì cho sản các sản phẩm khác
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất, chế phẩm diệt khuẩn dùng trong gia đình và y tế
|