|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nguyên vật liệu, phụ kiện kim khí phục vụ cho sản xuất cửa nhựa, cửa nhôm, cửa cuốn, cửa thuỷ lực, Inox
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất ống nhựa cứng, ống nhựa mềm, cửa nhựa, tấm lợp bằng nhựa, tấm nhựa ốp tường, nhựa lát trần nhà, sàn nhà và các nguyên phụ liệu phục vụ ngành công nghiệp nhựa.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị nội, ngoại thất, đồ gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các đồ dùng văn phòng phẩm.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng;
- Gia công lắp đặt kết cấu thép.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành hệ thống điều hoà không khí, điện lạnh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán nguyên vật liệu, phụ kiện kim khí phục vụ cho sản xuất cửa nhựa, cửa nhôm, cửa cuốn, cửa thuỷ lực, Inox;
- Mua bán ống nhựa cứng, ống nhựa mềm, cửa nhựa, tấm lợp bằng nhựa, tấm nhựa ốp tường, nhựa lát trần nhà, sàn nhà và các nguyên phụ liệu phục vụ ngành công nghiệp nhựa;
- Mua bán,tái chế và xử lý nguyên nhiên vật liệu phi nông nghiệp, phế liệu và đồ phế thải;
- Mua bán trang thiết bị nội, ngoại thất, đồ gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn và đào tạo hệ thống quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn ,nhà nghỉ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|