|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: - Thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải công nghiệp, sinh hoạt
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: - Thu gom, vận chuyển, xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại, rác thải y tế (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - Thu gom, xử lý và vận chuyển nước thải công nghiệp, nước thải dân sinh
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: - Tái chế sắt, thép phế liệu
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán văn phòng phẩm và các thiết bị trường học - Mua bán quần áo và thiết bị bảo hộ lao động
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng công trình
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: - Dịch vụ bốc xếp hàng hoá bằng xe cơ giới
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, trang thiết bị ngành may mặc
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Đại lý bán lẻ xăng, dầu, mỡ, nhớt, chất đốt, than đá, khí gas
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Đại lý bán vé máy bay
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: - Mua bán mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: - Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: - Dịch vụ chuyển phát nhanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Đầu tư, xây dựng, kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu đô thị, nhà ở, khu đất cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ thuê, cho thuê nhà xưởng, cho thuê văn phòng, thuê kho, bến bãi .... - Kinh doanh bất động sản
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp điện đến 35KV
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết:
- Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, khu vui chơi giải trí và các khu chơi khu du lịch - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: - Lắp đặt và chuyển giao công nghệ điện tử, máy móc, thiết bị điện tử và các phần mềm ứng dụng trong công nghiệp; Lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: - Thiết kế, lắp đặt , đại tu, bảo dưỡng, sửa chữa các thiết thị điện, thiết bị chiếu sáng, hệ thống điện tự động trong ngành thoát nước, xử lý nước thải.....
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: - Thiết kế, lắp đặt, đại tu, bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống tuyến cống nước thải (đường ống, tuyến cống, hệ thống năng chắn rác, hố ga, cửa phai, các loại máy bơm nước thải....) phục vụ ngành thoát nước và xử lý nước thải.
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết: - Dịch vụ giặt là công nghiệp, giặt là đồ y tế, giặt là đồ khách sạn.....
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: - Dịch vụ vệ sinh công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý dịch vụ điện, nước, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn, thiết kế, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn chuyển giao công nghệ về phòng cháy và chữa cháy
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Huấn luyện, hướng dẫn nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy
|