|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán quần áo thời trang
- Mua bán giày, dép, chăn, ga gối đệm các loại
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giày dép các loại
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chăn, ga, gối, đệm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ cơ khí dân dụng và công nghiệp
- Mua bán sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị ngắn hạn
- Cho thuê cơ sở hạ tầng viễn thông, cho thuê trạm BTS, trạm phát sóng và các máy, móc, thiết bị khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi dư thừa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mu bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành may
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: - Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông có dây
- Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: - Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây
- Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: - Hoạt động của các điểm truy cập internet
- Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, may gia công quần áo thời trang
|