|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng giày, dép
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng bông vải sợi
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao bì, đóng gói
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng may mặc, giày, dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng bông, vải, sợi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán nguyên, phụ liệu, máy móc, thiết bị ngành dệt, may, sản xuất giày, dép
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Mua bán thức ăn chăn nuôi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Mua bán hàng nông sản, thực phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của nhà nước
|