|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Mua bán thủy sản, thịt và các sản phẩm từ thịt
- Mua bán rau, củ, quả,
- Mua bán chè, cà phê,đường, sữa và các sản phẩm sữa, kem, bánh kẹo; các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: - Mua bán các sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp; cung cấp suất ăn theo hợp đồng, phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động của các phòng hát karaoke (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép theo quy định)
- Hoạt động của khu vui chơi, giải trí; Kinh doanh trò chơi trẻ em
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: - Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, dịch vụ làm đẹp, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: - Bể bơi và sân vận động
- Hoạt động thể thao (phòng tập thể dục, phòng tập gym)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: - Quán rượu, bia, quầy bar
- Quán cà phê, giải khát
- Dịch vụ phục vụ đồ uống khác: căng tin bán nước trong các khu cơ quan công sở...
(Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Mua bán đồ uống có cồn và không có cồn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Mua bán các sản phẩm điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, công nghiệp;
đèn và bộ đèn điện, thiết bị âm thanh, sánh sáng
- Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất cửa nhôm kính, cửa sắt, thép, cửa cuốn, cửa inox…
- Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng;
- Vách ngăn phòng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, gia công hàng kim khí
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các loại máy móc, thiết bị dùng trong công nghiệp và dân dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán phu tùng, các bộ phận phụ trợ ô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy công nghiệp, nông nghiệp
- Mua bán máy móc, thiết bị văn phòng
- Mua bán dây điện, dây cáp điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp;
- Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: - Sản xuất sản phẩm đồ gỗ gia dụng
- Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Khai thác khoáng sản, quặng kim loại theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
- Vận tải hành khách bằng taxi
- Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán gas, xăng, dầu và các sản phẩm liên quan theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán đồ ngũ kim, kính, sơn, màu, véc ni các loại;
- Mua bán bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- Mua bán xi măng, gạch, ngói, cát, đá, vôi;
- Mua bán sen vòi, chậu rửa, bệt; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh các loại
- Mua bán vật tư ngành nước, ống nước các loại, van nước, vòi nước, phụ kiện đường ống, côn, tê, cút.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:- Mua bán sắt, thép và kim loại khác
- Mua bán vàng bạc trang sức, mỹ nghệ và kim loại quý khác theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Phá dỡ, san lấp, chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện
- Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, thủy lợi, giao thông và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn thẩm định, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng - Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng - Tư vấn đấu thầu xây dựng công trình - Tư vấn thẩm tra thiết kế dự án - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng - Tư vấn chấm thầu và lập hồ sơ, thẩm tra hồ sơ mời thầu và kết quả chấm thầu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế xây dựng công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp, thủy lợi, thủy điện - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế kiến trúc công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|