|
3821
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán đồ ngũ kim, kính, sơn, màu, véc ni các loại;
- Mua bán bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- Mua bán xi măng, sắt, thép, gạch xây, ngói, cát, đá, vôi;
- Mua bán sen vòi, chậu rửa, bệt; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh các loại
- Mua bán vật tư ngành nước, ống nước các loại, van nước, vòi nước, phụ kiện đường ống, côn, tê, cút.
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Khai thác đất, đá, cát, sỏi theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất cửa nhôm kính, cửa sắt, thép, cửa cuốn, cửa inox…
- Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng;
- Vách ngăn phòng bằng kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, gia công hàng kim khí
- Đóng thùng xe cơ giới, ô tô
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các loại máy móc, thiết bị dùng trong công nghiệp và dân dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm; bột giặt, nước giặt, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- Mua bán vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Mua bán dược phẩm và dụng cụ y tế
- Mua bán hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất bằng gỗ
- Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Mua bán dụng cụ thể dục, thể thao
- Mua bán hàng tạp hóa
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất xe gom rác, xe cải tiến và các xe chuyên dùng phục vụ thu gom rác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: - Sản xuất sản phẩm đồ gỗ gia dụng
- Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: - Trồng các loại rau lấy lá; rau lấy quả; rau lấy củ, rễ, hoặc lấy thân…
- Trồng, sản xuất nấm đông trùng hạ thảo và các loại nấm khác
- Trồng hoa, cây cảnh, cây xanh, cây công trình
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: - Nhân, ươm và chăm sóc cây giống hàng năm; cây giống nông nghiệp, cây lâm nghiệp; hoa, cây cảnh, cây xanh, cây công trình
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán hoa, cây cảnh, cây xanh, cây công trình, mua bán giống cây trồng;
- Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: - Chăn nuôi gia súc
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp; cung cấp suất ăn theo hợp đồng, phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Mua bán vải, hàng may mặc, giày dép
- Mua bán thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển, xử lý, tiêu hủy rác thải độc hại, rác thải y tế (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
- Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt, chất thải xây dựng,
- Thu gom, vận chuyển rác thải công nghiệp thông thường
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
- Mua bán đồ bảo hộ, đồ dùng lao động
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: - Dịch vụ trồng cây, chăm sóc,duy trì cảnh quan
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Phá dỡ, san lấp, chuẩn bị mặt bằng
- Nạo vét lòng hồ, ao, sông, suối
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
- Vận tải hành khách bằng taxi
- Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: - Bốc xếp hàng hóa
- Dịch vụ cẩu, kéo hàng hóa và các xe cơ giới khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng công trình
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán phu tùng, các bộ phận phụ trợ ô tô, xe máy
- Mua bán băng tải, thùng xe cũ và mới
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy công trình, máy xúc, máy ủi;
- Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện, motor điều tốc và thiết bị khác);
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán gas, xăng, dầu và các sản phẩm liên quan theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|