|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp; cung cấp suất ăn theo hợp đồng, phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Mua bán thực phẩm: đường, bột ngọt, hạt nêm, dầu ăn, mì gói, nước mắm, nước tương, sữa và các sản phẩm sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo, và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Mua bán thực phẩm và gia vị khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Mua bán đồ uống có cồn và không có cồn
- Mua bán nước ngọt, nước giải khát…
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán gas, xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:- Kinh doanh hàng tạp hóa
|