|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh bao gồm thu mua, sắp xếp, phân loại, làm sạch những hàng hóa đã qua sử dụng để lấy ra những phụ tùng có thể sử dụng lại (Ví dụ: Tháo dỡ ô tô, máy tính, ti vi cũ,..), đóng gói, lưu kho và phân phối nhưng không thực hiện hoạt động nào làm biến đổi hàng hóa. Những hàng hóa được mua bán là những loại còn có giá trị.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán vali, túi, cặp, ví, thắt lưng, hàng du lịch,... bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác
- Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Mua bán văn phòng phẩm
- Mua bán đồ thủ công mỹ nghệ
- Mua bán hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Mua bán hàng bông, vải sợi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán hàng nông sản, thực phẩm
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô, xe máy (mới và cũ)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán phụ tùng ô tô, xe máy (mới và cũ)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt
- Mua bán rau, quả
- Mua bán đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Mua bán các thực phẩm khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Mua bán thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|