|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Đại lý, kinh doanh bán lẻ xăng dầu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: - Tái chế phế liệu, giấy, nhựa, kim loại,...
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ vui chơi, giải trí, thể dục, thể thao
- Kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bả
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Hoạt động kinh doanh bất động sản
- Đầu tư xây dựng nhà ở cho thuê và bán
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng công trình điện đến 35KV, trạm biến áp có dung lượng 560KVA
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy lợi (Trạm bơm đến 4000m3/h, đê, kênh, cầu cống)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết: - Sản xuất và mua bán đệm mút lò xo
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ cà phê, tổ chức ca nhạc sân khấu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Gia công cơ kí sản xuất các sản phẩm cơ khí cho sản xuất và tiêu dùng
- Gia công cơ khí, lắp giáp nhà công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh ăn uống
- Kinh doanh hàng thực phẩm công nghệ (bia. rượu)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: - Kinh doanh tẩm quất, tắm hơi, xông hơi, xoa bóp, đấm lưng, vật lý trị liệu
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: - Sản xuất đồ gỗ và mua bán đồ gỗ nội thất
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô, xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Bảo dưỡng và sửa chữa ô tô, xe máy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phế liệu, giấy, nhựa, kim loại,...
|