|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: - Tái chế cao su
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Kinh doanh các loại kim loại màu, khoáng sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh hóa chất
- Bán buôn cao su
- Bán buôn hóa chất khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, tuyến cố định
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng, tuyến cố định
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tư vấn và chuyển giao công nghệ phục vụ sản xuất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa
- Dịch vụ thương mại
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|