|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn thiết kế công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi
- Tư vấn giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi
- Tư vấn quản lý dự án công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn
- Kinh doanh dịch vụ lưu trú trong biệt thự, căn hộ
- Kinh doanh dịch vụ nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm và cơ sở lưu trú khác
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý, mua, bán và ký gửi hàng hoá
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết: - Dịch vụ giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
- Dịch vụ giặt khô, là hơi các loại
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ phục vụ đồ uống
- Kinh doanh dịch vụ phục vụ quán rượu, bia, quầy bar
- Kinh doanh dịch vụ phòng hát karaoke, vũ trường (DN chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép theo quy hoạch)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên (phục vụ tiệc, hội nghị, đám cưới..) và dịch vụ ăn uống khác
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: - Mua bán rượu, bia, thuốc lá theo quy định hiện hành của Nhà nước
- Mua bán nước tinh khiết đóng chai, đóng bình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước và hệ thống xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: - Phá dỡ, san lấp và chuẩn bị mặt bằng xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Mua bán sắt, thép, kim khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán, lắp đặt thiết bị bảo hộ lao động
- Mua bán, lắp đặt thiết bị trường học, y tế, văn phòng, âm thanh, ánh sáng, thiết bị điện, camera
|