|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: - Lập trình và thiết kế website phần mềm ứng dụng, trò chơi điện tử
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: - Kinh doanh tên miền, hosting
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Mua bán máy vi tính, linh kiện máy vi, , thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán thiết bị văn phòng;
- Mua bán máy móc, thiết bị và linh kiện điện tử, điện lạnh, điện dân dụng
-Mua bán camera giám sát, thiết bị bảo vệ nhà thông minh,thiết bị ngoại vi
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Hoàn thiện công trình xây dựng;
- Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Đào tạo ngoại ngữ: Anh, Pháp, Nga, Trung, Nhật, Hàn, Thái.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: - Dạy nghề tin học, điện và điện lạnh, gia công cơ khí, may mặc
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: - Tư vấn xuất khẩu lao động và du học
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán dược liệu, thảo dược, thực phẩm chức năng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
6329
|
Chi tiết: - Dịch vụ quản cáo trên internet, seo wed, Facebook,zalo,chạy adwords của google;
- Dịch vụ internet công cộng
|