|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán xi măng, cát, sỏi, gạch xây, ngói; Mua bán sơn, bột bả, ma tít; Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Mua bán sàn nhựa; Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn quản lý dự án, tư vấn đấu thầu
- Tư vấn thẩm tra kỹ thuật và tổng dự toán công trình mà Công ty có ngành nghề thiết kế
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, đất san nền
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4210
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Thi công, lắp ráp sàn nhựa vini, sàn gạch nhựa, sơn tĩnh điện, lắp ghép nhà xưởng phòng sạch
- Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Thi công xây dựng công trình phòng cháy, chữa cháy
- Xây dựng công trình thuỷ lợi, kênh mương, hồ đập
- Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|