|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điện nước
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện nước
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư ngành điện, nước
- Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, khai khoáng, lâm nghiệp
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng công trình
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: - Chăn nuôi gia súc, gia cầm
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Thi công sơn, bả và hoàn thiện trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: - Kinh doanh trồng trọt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
- Mua bán sắt, thép, sơn, bột bả, thạch cao
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Gia công cơ khí sản xuất các sản phẩm cơ khí cho xây dựng và gia dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch)
|
|
7920
|
Chi tiết: - Dịch vụ du lịch, tổ chức các tua du lịch
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất khung nhôm, kính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng, đồ kim khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán chế biến hàng nông, lâm, thủy sản
|