|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ vui chơi, giải trí
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: - Trồng cây ăn quả
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô (bao gồm cả vận chuyển hành khách du lịch)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: - Dịch vụ lao động trong nước
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Môi giới bất động sản
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: - Dịch vụ thú y
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: - Chăn nuôi gia súc, gia cầm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất giống cây trồng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán thức ăn chăn nuôi
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: - Dịch vụ du lịch, tổ chức các tua du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khu nghỉ dưỡng, hoạt động chăm sóc sức khỏe người già
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: - Trồng rau các loại, trồng hoa, cây cảnh
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: - Trồng cây lâu năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|