|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện: Máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3220
|
Sản xuất nhạc cụ
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: - Dịch vụ quảng cáo
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giao thông cầu đường bộ; Nông nghiệp phát triển nông thôn; Công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35 KV; Tư vấn quản lý dự án lắp đặt thiết bị y tế, giáo dục, xây dựng; Tư vấn giám sát thi công xây dựng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giao thông cầu đường bộ; Nông nghiệp phát triển nông thôn; Công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35 KV; Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị y tế, giáo dục, xây dựng; Tư vấn thiết kế xây dựng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; công trình Giao thông cầu đường bộ; Công trình Nông nghiệp phát triển nông thôn; Công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35 KV; Tư vấn lập dự toán mua sắm thiết bị y tế, giáo dục, xây dựng; Tư vấn khảo sát xây dựng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giao thông cầu đường bộ; Nông nghiệp phát triển nông thôn; Công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35 KV; Tư vấn lựa chọn nhà thầu xây thi công xây dựng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giao thông cầu đường bộ; Nông nghiệp phát triển nông thôn; Công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35 KV; Tư vấn lựa chọn nhà thầu mua sắm lắp đặt thiết bị y tế, giáo dục, xây dựng; Tư vấn thẩm tra kết quả lựa chọn nhà thầu xây thi công xây dựng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giao thông cầu đường bộ; Nông nghiệp phát triển nông thôn; Công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35 KV; Tư vấn thẩm tra kết quả lựa chọn nhà thầu mua sắm lắp đặt thiết bị y tế, giáo dục, xây dựng;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán than đá và nhiên liệu rắn khác - Mua bán dầu thô - Mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan - Mua bán khí đốt và các sản phẩm liên quan - Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Mua bán xi măng, sắt thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Mua bán kính xây dựng, sơn, vecni, thạch cao, đồ ngũ kim - Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Mua bán thiết bị điện thoại và truyền thông - Mua bán tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến - Mua bán đầu đĩa CD, DVD
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất, gia công vàng trang sức mỹ nghệ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Các dịch vụ dạy kèm( gia sư);
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông cầu đường bộ, nông nghiệp và phát triển nông thôn và công trình hạ tầng kỹ thuật khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|