|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Kinh doanh thực phẩm, đồ uống các loại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, cầu, đường bộ, thủy lợi
- Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Khảo sát địa chất công trình; Khảo sát trắc địa công trình
- Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi, cầu và đường bộ, dân dụng và công nghiệp
- Giám sát, khảo sát địa chất công trình
- Giám sát, khảo sát địa hình công trình
- Giám sát công tác khảo sát địa chất thủy văn
- Giám sát, lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghiệ cấp thoát nước
- Môi trường nước công trình xây dựng
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình điện năng
- Tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng, dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi
- Lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình mà Công ty có ngành nghề thiết kế
- Thẩm tra thiết kế, thẩm tra dự toán các công trình mà Công ty có ngành nghề thiết kế
- Tư vấn lựa chọn nhà thầu mua sắm hàng hóa, thiết bị, nội thất
- Tư vấn thẩm tra lựa chọn nhà thầu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng, máy văn phòng, điện máy
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: - Sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
Chi tiết: - Khai thác và nuôi trồng thủy hải sản nội địa và trên biển
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: - Sản xuất bột mỳ, bột gạo, các sản phẩm mỳ sợi, mỳ ống
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: - Sản xuất các loại bánh, mứt, kẹo
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: - Dịch vụ phục vụ đồ uống: rượu, bia, đồ uống khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: - Bốc xếp hàng hóa cảng biển, cảng sông, kho bãi
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: - Các trại huấn luyện thể thao ban ngày và ban đêm
- Dạy các môn thể thao (ví dụ như bóng chày, bóng rổ, bóng đá,.v.v.)
- Dạy thể thao, cắm trại
- Hướng dẫn cổ vũ
- Dạy thể dục
- Dạy cưỡi ngựa
- Dạy bơi
- Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp
- Dạy võ thuật
- Dạy chơi bài
- Dạy yoga
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: - Hoạt động thể thao, vui chơi giải trí
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: - Sản xuất gạch không nung
- Sản xuất gạch Tarazo, gạch lát vỉa hè các loại, gạch lát sân các loại
- Sản xuất ghế đá, bàn đá, ống cống thoát nước các loại
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: - Trồng lúa, ngô, khoai, sắn
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: - Dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác
- Dạy hội hoạ; Dạy nhảy; Dạy kịch; Dạy Mỹ thuật; Dạy nghệ thuật biểu diễn
- Dạy nhiếp ảnh (trừ hoạt động mang tính thương mại)
- Luyện viết chữ đẹp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng
- Các dịch vụ dạy kèm( gia sư)
- Giáo dục dự bị
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém
- Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
- Dạy đọc nhanh
- Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe
- Đào tạo tự vệ
- Đào tạo về sự sống
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng
- Dạy máy tính
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: - Tư vấn giáo dục
- Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục
- Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục
- Dịch vụ kiểm tra giáo dục
- Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
( Loại trừ hoạt động nhà nước cấm.)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|