|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống
- Kinh doanh dịch vụ ăn uống trong căng tin, bệnh viện
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ căng tin, giải khát, dịch vụ đồ uống
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: - Mua bán văn phòng phẩm
- Dịch vụ in ấn, photo copy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết; - Mua bán máy móc, thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán dược phẩm và dụng cụ y tế, hoá chất xét nghiệm và các dịch vụ vật tư tiêu hao theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dịch vụ khám chữa bệnh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản và các dịch vụ nhà đất
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: - Sản xuất và mua bán sơn
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Khai thác tài nguyên, khoáng sản theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý (trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: mua bán hàng thời trang dệt, may, các dịch vụ về may mặc khác, dày dép...
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán hàng nông sản
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
Chi tiết: - Mua bán khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: - Mua bán thực phẩm chức năng, thực phẩm hỗ trợ trong khoa dinh dưỡng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dịch vụ phun thuốc khử trùng, khử côn trùng (như diệt muỗi, mối,....)
- Dịch vụ phun thuốc khử khuẩn.
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|