|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán đồ phế liệu, phế thải bằng kim loại, phi kim loại
- Mua bán hoa, cây cảnh
- Mua bán chất tẩy rửa
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: - Tái chế đồ phế liệu, phế thải bằng kim loại, phi kim loại
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
- Mua bán động vật sống (trừ danh mục nhà nước cấm kinh doanh)
- Mua bán hàng nông sản
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Hoàn thiện công trình sau xây dựng
- Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: - Dịch vụ cung ứng nguồn lao động và việc làm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận chuyển động vật sống (Trù danh mục nhà nước cấm kinh doanh)
- Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: - Xử lý rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: - Xử lý rác thải độc hại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Mua bán thực phẩm
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: - Dịch vụ vệ sinh nhà cửa công trình, cảnh quan
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|