|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, ống nước PVC và các mặt hàng điện tử, điện lạnh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Phá dỡ; Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện thoại, máy tính và thiết bị ngoại vi phần mềm
- Mua bán thiết bị linh kiện điện tử viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hàng tạp hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thực phẩm khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ hống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán thiết bị đồ vệ sinh, nội thất
- Mua bán vật liệu xây dựng
- Mua bán xi măng, sắt, thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Mua bán kim loại, kính xây dựng, sơn, véc ni, bột bả thạch cao và các sản phẩm có liên quan
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, mua bán giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan
- Mua bán khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|