|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, lắp đặt các các sản phẩm khung nhôm cửa kính
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng và kiến trúc
- Sản xuất và gia công các mặt hàng nội thất ô tô
- Sản xuất các mặt hàng từ gỗ
- Sản xuất các sản phẩm từ gỗ cho xây dựng và gia dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán gường, tủ, bàn ghế và đồ gia dụng khác
- Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng
- Mua bán dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán các loại gỗ, ván fooc mica
- Mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán nông sản, thực phẩm
|
|
7920
|
Chi tiết: - Dịch vụ du lịch, tổ chức các tua du lịch
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: - Trồng cây và mua bán cây xanh, cây cảnh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Mua bán các mặt hàng kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4210
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy lợi
- Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị thi công xây dựng
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng công trình
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: - Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
(theo quy định hiện hành của nhà nước)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(theo quy định hiện hành của nhà nước)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê xe ô tô ngắn hạn
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: - Hoạt động quảng cáo
|
|
0222
|
Chi tiết: - Khai thác lâm sản (theo quy định hiện hành của nhà nước)
|