|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Dịch vụ kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi
- Thiết kế quy hoạch xây dựng, kiến trúc công trình, nội ngoại thất công trình
- Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế hệ thống điện chiếu sáng, tín hiệu điều khiển công trình giao thông, thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV
- Thiết kế công trình cấp thoát nước, công trình cầu đường
- Tư vấn thẩm tra thiết kế xây dựng công trình mà công ty có ngành nghề thiết kế
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Mua bán tôn, sắt, thép các loại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Mua bán lương thực, thực phẩm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Gia công sản xuất phụ kiện, linh kiện điện tử, cụm chi tiết điện tử
- Gia công, lắp đặt các máy móc, đúc khuân, cán, dập các kim loại và các dịch vụ liên quan
- Sản xuất các sản phẩm kim loại, inox, và các vật liệu khác cho xây dựng, cơ khí, kiến trúc
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phế liệu
Chi tiết: - Mua bán các sản phầm từ giấy, bìa carton, thùng carton
Chi tiết: - Mua bán các sản phẩm plastic, chế phẩm từ plastic
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông
- Sản xuất các thiết bị máy móc phục vụ sản xuất công nghiệp
- Sản xuất, Lắp dựng khung nhà thép tiền chế
- Sản xuất các sản phẩm kim loại, inox, và các vật liệu khác cho xây dựng, cơ khí, kiến trúc
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật
- Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước và xử lý nước thải
- Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp điện đến 35KV
- Xây dựng, lắp đặt công trình bưu chính viễn thông
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy văn phòng (bao gồm cả máy vi tính)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: - Sản xuất ống cống, cọc và các cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, công nghiệp
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn máy móc, vật tư thiết bị y tế
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán văn phòng phẩm
- Mua bán đồ bảo hộ lao động
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát lắp đặt thiết bị, công nghệ điện công trình công cộng và giao thông
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
- Khảo sát địa hình, địa chất thủy văn; Quản lý dự án đầu tư xây dựng, đánh giá, tư vấn đấu thầu xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Hoàn thiện công trình xây dựng
- Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp và chuẩn bị mặt bằng công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng xe ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|