|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định của pháp luật
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: - Chế biến thịt bò khô
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: - Chế biến đậu tương, ngô, đỗ
- Chế biến và bảo quản các loại rau, củ, quả khác
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: - Sản xuất các loại bánh: bánh trung thu, bánh nướng và các loại bánh từ bột khác
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến các loại bắp rang bơ
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vecni
- Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|