|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất và mua bán máy móc, phụ tùng, bình phun thuốc sâu cho ngành nông nghiệp và Lâm nghiệp
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất và mua bán thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất và mua bán phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, mua bán thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các loại cửa và cầu thang nhôm, kính, nhựa, nhôm, sắt thép, Inox, gỗ
- Sản xuất các sản phẩm dân dụng bằng gỗ, nhôm, kính, nhựa, sắt thép, inox;
- Sản xuất, gia công cơ khí và tráng phủ kim loại;
- Sản xuất kết cấu thép và các vật dụng cho ngành xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán nguyên vật liệu xây dựng;
- Mua bán sản phẩm kim loại cho xây dựng: Sắt, thép, gang và các sản phẩm liên quan;
- Mua bán đồ ngũ kim; kính, sơn, màu, vécni;
- Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đất sét và vật liệu xây dựng khác;
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn, bán lẻ hàng hóa tiêu dùng (trừ dược phẩm);
- Mua bán văn phòng phẩm tổng hợp;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự ;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại;
- Mua bán đồ bảo hộ lao động;
- Mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, điện lạnh;
- Mua bán phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại;
- Mua bán vật tư, phụ tùng, thiết bị máy công nghiệp, nông nghiệp.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phu tùng máy khai khoáng, xây dựng.
- Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Mua bán và phân phối các sản phẩm điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|