|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của nhà nước
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, chứng khoán)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan;
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định;
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt;
- Kinh daonh vận tải hành khách bằng xe taxi;
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng;
- Kinh doanh vận tải hành khách du lịch bằng xe ô tô.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Bảo dưỡng thông thường;
- Sửa chữa thân xe;
- Sửa chữa các bộ phận của ô tô;
- Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn;
- Sửa tấm chắn và cửa sổ;
- Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng nền móng tào nhà, gồm đóng cọc;
- Thử độ ẩm và các công việc thử nước;
- Chống ẩm các tào nhà;
- Chôn trân trụ;
- Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất;
- Uốn thép;
- Xây gạch và đặt đá;
- Lợp mái bao phủ tào nhà.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động;
- Lắp đặt các loại cửa tự động;
- Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng;
- Lắp đặt hệ thống hút bụi;
- Lắp đặt hệ thống âm thanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không bao gồm dò mìn, nổ mìn và hoạt động khác tương tự tại mặt bằng xây dựng)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ túng máy khai khoáng, máy xây dựng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (Máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn và và kim loại quý khác)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nữa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn sơn, véc ni;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn đồ ngũ kim.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên kinh doanh;
- Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các của hàng chuyên kinh doanh;
- Bán lẻ kính xây dựng trong các của hàng chuyên kinh doanh;
- Bán lẻ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyện kinh doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế nội thất)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|