|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Kinh doanh hoạt động vui chơi và giải trí
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng
- Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi
- Xây dựng và khai thác các công trình thủy điện
- Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh karaoke, vũ trường
- Kinh doanh hoạt động các nhà hát, các phòng hòa nhạc và cơ sở nghệ thuật khác
- Kinh doanh hoạt động vui chơi giải trí khác (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Kinh doanh khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Kinh doanh thoát nước và xử lý nước thải
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Đầu tư xây dựng hạ tầng khu công nghiệp, khu du lịch, khu đô thị
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán và xuất nhập khẩu ô tô
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe ô tô
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán khoáng sản (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và mua bán vật liệu xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ, sơn mài, trạm khảm từ gỗ, song, mây, tre
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác và chế biến các loại khoáng sản (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Kinh doanh hoạt động thể thao
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các hàng dệt len
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải và máy móc thiết bị
|