|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng, vữa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Mua bán sắt, thép và các mặt hàng thanh lý
|
|
7920
|
Chi tiết: - Kinh doanh lữ hành nội địa và các dịch vụ khách du lịch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
- Kinh doanh dịch vụ phòng hát karraoke (DN chỉ được phép hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép theo quy định)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán xăng, dầu và các sản phẩm hóa dầu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng công trình xây dựng
|