|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, gia công hàng may mặc xuất khẩu, hàng thời trang công sở, đồng phục học sinh, đồ bảo hộ lao động
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Mua bán vải, hàng may sẵn, giày dép; Mua bán đồ bảo hộ lao động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị ngành may mặc
- Mua bán máy móc, thiết bị ngành nông, lâm, thủy sản
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán sách, báo, tạp chí
- Mua bán hàng tạp hóa, văn phòng phẩm
- Mua bán trang thiết bị trường học, công sở
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: - Mua bán xe máy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: - Bảo dưỡng, sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán các mặt hàng nông, lâm sản nguyên liệu (Theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế các loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dịch vụ cung ứng vật tư nông, lâm nghiệp (Theo quy định hiện hành của Nhà nươc)
- Mua bán phân bón
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|