|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp
- Thiết kế san nền, hạ tầng kỹ thuật
- Thiết kế công trình thủy lợi
- Thiết kế công trình giao thông cầu, đường bộ
- Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình
- Thiết kế cấp, thoát nước, môi trường nước
- Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV
- Thiết kế hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động và thiết bị bảo vệ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy văn phòng, điện máy
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ; Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Bán buôn thảm, đệm, chăn màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác (bao gồm: Bán buôn thảm treo tường, thảm trải sàn; Bán buôn chăn màn, rèm, ga trải giường, gối và bộ đồ giường khác)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4100
|
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4210
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi
- Xây dựng công trình hạ tầng đô thị, chống mối
- Xây dựng công trình điện đến 35KV
- Xây dựng công trình bưu chính viễn thông, công trình di tích văn hóa, khu chế xuất, khu vui chơi giải trí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Khảo sát địa chất công trình; Khảo sát địa hình
- Khảo sát địa chất thủy văn
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, công trình giao thông, đường bộ
- Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình thủy lợi, giao thông
- Lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình mà Công ty có ngành nghề thiết kế
- Thẩm tra thiết kế, thẩm tra dự toán các công trình thuộc lĩnh vực mà Công ty có ngành nghề thiết kế
- Dịch vụ kiểm định, giám định chất lượng công trình xây dựng
|
|
4920
|
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Chi tiết: - Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|