|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn phân tích giá trị hiệu quả đầu tư dự án công trình
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
- Dịch vụ tư vấn lập các dự án đầu tư; báo cáo kinh tế kỹ thuật ngành giao thông, dân dụng, thủy lợi
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông nông thôn
- Giám sát xây dựng hoàn thiện công trình cầu, đường bộ
- Tư vấn đấu thầu xây dựng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng, máy xúc, máy ủi (cũ và mới)
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán và phân phối các mặt hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất và thi công trần vách bằng tấm thạch cao
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế công trình đường bộ
- Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng
- Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Quy hoạch thiết kế kiến trúc công trình
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Chuẩn bị, san lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng và các thiết bị cấp thoát nước
- Mua bán sản phẩm kim loại cho xây dựng: Sắt, thép, gang,...
- Mua bán sơn, bột bả
- Mua bán đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi
- Xây dựng công trình đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35KV
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sản xuất các sản phẩm từ: sắt, thép, nhôm, inox...
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
chi tiết:
- Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...)
- Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; - Vách ngăn phòng kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn các thành phẩm từ quặng kim loại, sắt, thép, kim loại khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ và bằng vật liệu khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|