|
1322
|
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: - Sản xuất hàng may sẵn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Mua bán vải, hàng may sẵn, giày, dép
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giầy, dép
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- Mua bán sản phẩm chế biến từ gỗ tự nhiện, gỗ công nghiệp
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán đồ gia dụng như: giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến các mặt hàng từ nhựa, vải vụn
|
|
4100
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Chuẩn bị, san lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán sắt, thép; Mua bán đồ kim khí; Mua bán các loại tấm lợp kim loại
- Mua bán cát, sỏi, đá, xi măng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị ngành xây dựng
- Mua bán máy móc, thiết bị ngành dệt may
- Mua bán và sửa chữa máy móc, thiết bị ngành công nghiệp
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt may, da giầy
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|