|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình thủy lợi
- Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35KV
- Xây dựng công trình cấp thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
- Mua bán sắt, thép, xi măng, gạch, tấm lợp kim loại, tấm nhựa, thiết bị vệ sinh,...
- Mua bán đồ điện dân dụng và công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị ngành công nghiệp và xây dựng
|
|
4220
|
Chi tiết: - Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị (đường, vỉa hè, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện chiếu sáng, cây xanh)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn đấu thầu và lập hồ sơ mời thầu công trình xây dựng công nghiệp, giao thông, thủy lợi
- Tư vấn lập dự án đầu tư và quản lý dự án
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông đường bộ
- Khảo sát trắc địa công trình
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước
- Giám sát mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện, lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Giám sát công tác thi công lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng và kiến trúc
- Gia công cơ khí, hoa cửa sắt, khung sắt và mái tôn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4210
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông
|