|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất mật ong và các sản phẩm khác từ ngành ong; - Sản xuất thực phẩm chức năng; Sản xuất mật ong
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Mua bán nước khoáng, nước đóng chai, đóng bình; Mua bán đồ uống có gas và không có gas; Bán buôn đồ uống khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ động vật Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: - Mua bán, chế biến và bảo quản nước mắm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: - Nuôi ong
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Mua bán mật ong, sữa ong chúa, phấn hoa và các sản phẩm khác từ ngành ong - Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột... - Mua bán thực phẩm chức năng
|