|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết:
- Gia công hàng may mặc;
- Gia công hàng may mặc xuất khẩu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô, xe máy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế phẩm.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, xe máy.
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy công trình các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, kính xây dựng
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Mua bán sơn các loại, véc ni, thạch cao, bột bả
- Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê xe ô tô và xe có động cơ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy công trình, máy xây dựng các loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng
- Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại cho xây dựng ( trừ máy móc, thiết bị )
- Sản xuất các sản phẩm từ nhôm, kính cho xây dựng
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết:
- Thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải sinh hoạt, rác thải độc hại và không độc hại, rác thải công nghiệp, rác thải rắn
- Thu gom, vận chuyển, xử lý và thiêu huỷ rác thải y tế
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Thi công lắp đặt thiết bị phòng cháy, chữa cháy;
- Thi công lắp đặt thiết bị chống trộm, bảo vệ an ninh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế, lắp đặt các thiết bị phòng cháy, chữa cháy
- Tư vấn thiết kế, chế tạo máy phục vụ công nông nghiệp.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, sửa chữa, sản xuất các sản phẩm cơ khí.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng bông, vải, sợi .
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi chứa phê liệu và lưu giữ hàng hóa.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại máy móc, thiết bị phục vụ công nông nghiệp, xây dựng và gia dụng.
|