|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán lương thực, thực phẩm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Trưng bày giới thiệu hàng hoá
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ rửa xe, đánh bóng xe ô tô
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: - Mua bán mô tô, xe máy
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, đồng hồ, mắt kính; Bán lẻ hạt giống, phân bón, đất sạch, dầu gió, dầu khuynh diệp, dầu cù là, dầu nóng. Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, bạc, đá quý, đồ trang sức. Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ. Bán lẻ động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh, bán lẻ đồ thờ cúng và hàng hoá phục vụ mục đích tín ngưỡng, bán lẻ hàng hoá sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh, bán lẻ hàng hoá phi lương thực thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính các loại và trang thiết bị phụ tùng, máy in vi tính bao gồm: máy in phun mực (trắng đen và màu), máy in kim, máy in laser đen trắng, máy quét cầm tay, scaner. Bán lẻ các sản phẩm trong lĩnh vực: tin học và công nghệ thông tin, điện tử, điện tử viễn thông, bán lẻ thẻ nạp điện thoại các loại
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Rượu, bia và đồ uống không chứa cồn
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hàng hoá công ty kinh doanh trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ giữ xe
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: - Dịch vụ bốc xếp hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: - Hoạt động quảng cáo
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán đồ chơi, trò chơi
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ mua bán vé máy bay
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá (không bao gồm chứng khoán, bảo hiểm); dịch vụ môi giới thương mại (không bao gồm chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Mua bán rượu, bia và đồ uống không chứa cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: - Mua bán sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng đĩa trắng) theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán hàng nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Mua bán thiết bị viễn thông
|