|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
mua bán đồ mộc xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết
Gia công cơ khí; Sản xuất các mặt hàng cơ khí cho xây dựng và gia dụng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết:
Gia công cơ khí: Sản xuất, lắp dựng khung nhôm, kính
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép và kim loại khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết:
Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết:
Sản xuất đồ mộc xây dựng và gia dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: mua bán đồ mộc gia dụng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|