|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: - Sản xuất và mua bán các loại bao bì, hạt nhựa PP. PE
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phần mềm kế toán
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
thiết kế trang web, biển quảng cáo
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8510
|
|
|
8520
|
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
dạy múa, hát, đàn, họa kỹ năng đàm thoại , kỹ năng sống, đọc nhanh, viêt chữ đẹp, ngoại ngữ, dạy kèm, kỹ năng nói trước công chúng
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Tư vấn giáo dục
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt thép, nhôm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn văn phòng phẩm, đồ dùng học tập
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn vật tư, thiết bị ngành ảnh, vật tư thiết bị cho quảng cáo, thiết bị trường học
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại, vật tư, thiết bị ngành ảnh, vật tư thiết bị cho quảng cáo, thiết bị trường học, văn phòng phẩm, đồ dùng học tập, phần mềm kế toán
|